Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mịt mờ" (1)

mịt mờ
Tiếng Anh Tính từdim, uncertain
Từ vựng của tôi
Với một kế hoạch mơ hồ thì khó thành công.
It’s hard to succeed with a dim plan.

swap_horiz Từ liên quan "mịt mờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mịt mờ" (0)

Không tìm thấy cụm từ.